|
Thông báo nhận Thẻ sinh viên làm lại |
|
|
|
08/05/2012 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN THẺ SINH VIÊN
|
|
(Đăng ký làm lại thẻ từ ngày 15/03/2012 đến
ngày 19/04/2012)
Các
sinh viên có tên trong danh sách đến phòng CTSV để nhận Thẻ kể từ ngày 09/5/2012.
|
| |
|
|
|
|
STT
|
MSSV
|
HỌ TÊN
|
KHÓA
|
|
1
|
0811015
|
Đỗ Thế Cường
|
2008
|
|
2
|
0811095
|
Lê Thị Thu Ngân
|
2008
|
|
3
|
0812109
|
Phan Văn Đương
|
2008
|
|
4
|
0812205
|
Phạm Đông Hưng
|
2008
|
|
5
|
0812623
|
Hồ Quang Duy Vũ
|
2008
|
|
6
|
0812628
|
Nguyễn Phương Vũ
|
2008
|
|
7
|
0813149
|
Hoàng Bảo Anh
|
2008
|
|
8
|
0813156
|
Nguyễn Sỹ An
|
2008
|
|
9
|
0814244
|
Nguyễn Hàm Trường
|
2008
|
|
10
|
0814245
|
Bùi Anh Tuân
|
2008
|
|
11
|
0814252
|
Trần Đăng Tùng
|
2008
|
|
12
|
0815496
|
Phạm Tuyết Nhung
|
2008
|
|
13
|
0816368
|
Trương Nhựt Phương
|
2008
|
|
14
|
0817112
|
Hồ Thị Thu Hiền
|
2008
|
|
15
|
0817315
|
Nguyễn Thị Ngọc Phượng
|
2008
|
|
16
|
0818010
|
Hà Thị Thúy An
|
2008
|
|
17
|
0818075
|
Trần Văn Hà
|
2008
|
|
18
|
0820070
|
Trần Quang Huy
|
2008
|
|
19
|
0822139
|
Nguyễn Thanh Long
|
2008
|
|
20
|
0911201
|
Nguyễn Thị Thùy Viên
|
2009
|
|
21
|
0911256
|
Võ Thị Thanh Huyền
|
2009
|
|
22
|
0911305
|
Lâm Hoàng Nhựt
|
2009
|
|
23
|
0911348
|
Trần Thị Thường
|
2009
|
|
24
|
0912214
|
Nguyễn Yên Khánh
|
2009
|
|
25
|
0912251
|
Võ Hoài Lên
|
2009
|
|
26
|
0912299
|
Trần Lý Thành Ngân
|
2009
|
|
27
|
0912473
|
Nguyễn Mậu Toàn
|
2009
|
|
28
|
0913115
|
Nguyễn Thị Trâm
|
2009
|
|
29
|
0913144
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vy
|
2009
|
|
30
|
0913163
|
Nguyễn Phan Quỳnh Diễm
|
2009
|
|
31
|
0914225
|
Bùi Tường Thọ
|
2009
|
|
32
|
0914306
|
Phan Minh Vương
|
2009
|
|
33
|
0915119
|
Võ Trường Giang
|
2009
|
|
34
|
0916063
|
Đặng Ngọc Dương
|
2009
|
|
35
|
0917197
|
Huỳnh Nguyên Minh
|
2009
|
|
36
|
0918165
|
Phan Khắc Hoàng
|
2009
|
|
37
|
0918240
|
Phan Thị Mỹ Lệ
|
2009
|
|
38
|
0918313
|
Trần Kim Ngọc
|
2009
|
|
39
|
0918479
|
Dương Thị Chung Thủy
|
2009
|
|
40
|
0919012
|
Nguyễn Thị Đào
|
2009
|
|
41
|
0919051
|
Đặng Thị Đông Phương
|
2009
|
|
42
|
0919128
|
Trần Thị Hòa
|
2009
|
|
43
|
1011176
|
Trần Hồng Tài
|
2010
|
|
44
|
1011398
|
Thái Thị Bé Thúy
|
2010
|
|
45
|
1012181
|
Nguyễn Tiến Hưng
|
2010
|
|
46
|
1012325
|
Dương Văn Quang
|
2010
|
|
47
|
1012331
|
Phan Tiến Quang
|
2010
|
|
48
|
1012454
|
Đoàn Thành Tín
|
2010
|
|
49
|
1012507
|
Nguyễn Ngô Tuyên
|
2010
|
|
50
|
1013080
|
Đặng Toàn Khoa
|
2010
|
|
51
|
1013117
|
Đoàn Thị Thanh Nhàn
|
2010
|
|
52
|
1014068
|
Nguyễn Từ Hòa
|
2010
|
|
53
|
1016285
|
Vũ Minh Quang
|
2010
|
|
54
|
1016365
|
Cao Ngọc Anh Thư
|
2010
|
|
55
|
1017133
|
Trần Thị ái Kiều
|
2010
|
|
56
|
1018480
|
Đỗ Ngọc Bảo Trân
|
2010
|
|
57
|
1019048
|
Lê Công Hiệp
|
2010
|
|
58
|
1019184
|
Nguyễn Thiên Trọng
|
2010
|
|
59
|
1019270
|
Huỳnh Trọng Nhân
|
2010
|
|
60
|
1019324
|
Nguyễn Hồng Thoại Vy
|
2010
|
|
61
|
1020112
|
Bùi Chính Luận
|
2010
|
|
62
|
1020220
|
Vũ Đức Thuân
|
2010
|
|
63
|
1020222
|
Trần Thị Hiền Thu
|
2010
|
|
64
|
1020227
|
Nguyễn Huy Tiến
|
2010
|
|
65
|
1022261
|
Trần Hoài Thanh
|
2010
|
|
66
|
1111044
|
Nguyễn Thị Diễm
|
2011
|
|
67
|
1111055
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
2011
|
|
68
|
1111063
|
Tô Việt Dũng
|
2011
|
|
69
|
1111305
|
Nguyễn Đức Thiện
|
2011
|
|
70
|
1111467
|
Trần Duy Hùng
|
2011
|
|
71
|
1112379
|
Phan Huy Tùng
|
2011
|
|
72
|
1112464
|
Lâm Trọng Nhân
|
2011
|
|
73
|
1113321
|
Châu Thanh Phương
|
2011
|
|
74
|
1114191
|
Nguyễn Quốc Thắng
|
2011
|
|
75
|
1115674
|
Đào Anh Tuân
|
2011
|
|
76
|
1116040
|
Bùi Thế Duy
|
2011
|
|
77
|
1116240
|
Nguyễn Đức Quỳnh
|
2011
|
|
78
|
1118128
|
Lê Thị Thu Hiền
|
2011
|
|
79
|
1118286
|
Trần Hữu Nghĩa
|
2011
|
|
80
|
1119290
|
Lâm Ngọc Quyên
|
2011
|
|
81
|
1119480
|
Nguyễn Quốc Dưỡng
|
2011
|
|
82
|
1119538
|
Nguyễn Thị ánh Tuyết
|
2011
|
|
83
|
1120160
|
Nguyễn Hoàng Thạch
|
2011
|
|
84
|
1120219
|
Hoàng Hà Đan Vy
|
2011
|
|
85
|
1122257
|
Nguyễn Ngọc Tân
|
2011
|
|
86
|
1158147
|
NGUYỄN BIỆN HOÀNG TRUNG
|
2011
|
|