|
Danh sách SV khóa 2010 được xét nội trú Ký túc xá Trường năm học 2012-2013_đợt 1 |
|
|
|
11/07/2012 |
|
SV nộp hồ sơ trực tiếp cho KTX Trường (135B Trần Hưng Đạo, P. Cầu Ông Lãnh, Q.1)
Hồ
sơ gồm:
- Thẻ
sinh viên
- Giấy
CMND + 1 bảng photo CMND (không cần công chứng)
- Ba
tấm hình 2x3 (hình mới chụp)
- Lệ
phí đăng ký KTX: 1.540.000 đ (một triệu năm trăm bốn mươi nghìn đồng)
Lệ phí trên bao gồm:
Phí
nội trú: 120.000đ x 11 tháng = 1.320.000đ
Thế
chân tài sản
= 200.000đ
Hồ sơ + ép thẻ
= 20.000đ
Thời gian tiếp nhận hồ sơ: từ ngày 10/07/2012 đến 20/07/2012.
Thời gian vào ở KTX từ ngày 01/08/2012.
|
DANH SÁCH SINH VIÊN NỘI TRÚ KTX 135B TRẦN HƯNG ĐẠO
NH 2012-2013 ( ĐỢT 1)
|
| |
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
MSSV |
Họ và tên |
NTNS |
Nữ |
Ngành |
| 1 |
1011095 |
Lê Văn |
Kiên |
021090 |
|
Toán tin |
| 2 |
1011107 |
Đỗ Thị Thuỳ |
Linh |
051192 |
x |
Toán tin |
| 3 |
1011133 |
Nguyễn Thị Yến |
Ngọc |
270392 |
x |
Toán tin |
| 4 |
1011144 |
Trương Thị Tuyết |
Nhung |
220992 |
x |
Toán tin |
| 5 |
1011187 |
Lưu Thị Thu |
Thảo |
140492 |
x |
Toán tin |
| 6 |
1011189 |
Bá Xuân |
Thắng |
101091 |
|
Toán tin |
| 7 |
1011204 |
Nguyễn Trần Ngọc |
Thuận |
180392 |
x |
Toán tin |
| 8 |
1011217 |
Nguyễn Dương Thanh |
Tiện |
150891 |
x |
Toán tin |
| 9 |
1011279 |
Nguyễn Ngọc |
Diểm |
200293 |
x |
Toán tin |
| 10 |
1011283 |
Nguyễn Thị |
Diệu |
121192 |
x |
Toán tin |
| 11 |
1011286 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
121192 |
x |
Toán tin |
| 12 |
1011316 |
Nguyễn Ngọc |
Huy |
250692 |
|
Toán tin |
| 13 |
1011340 |
Hồ Thái |
Lyen |
191091 |
x |
Toán tin |
| 14 |
1011341 |
Lê Văn |
Mạnh |
170591 |
|
Toán tin |
| 15 |
1011360 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Phụng |
241092 |
x |
Toán tin |
| 16 |
1011430 |
Hứa Thị Phượng |
Vân |
160892 |
x |
Toán tin |
| 17 |
1012175 |
Trần Minh |
Hùng |
250392 |
|
CN Thông tin |
| 18 |
1012203 |
K Long Cill |
Kim |
090591 |
|
CN Thông tin |
| 19 |
1012260 |
Hoàng Phúc |
Nguyên |
271292 |
|
CN Thông tin |
| 20 |
1012364 |
Trần Kim |
Sự |
080192 |
|
CN Thông tin |
| 21 |
1012392 |
Lê Thị Nhật |
Thanh |
090392 |
x |
CN Thông tin |
| 22 |
1013063 |
Nguyễn An |
Hòa |
110492 |
|
Vật lý |
| 23 |
1013067 |
Nguyễn Thị Minh |
Huyền |
120692 |
x |
Vật lý |
| 24 |
1013076 |
Huỳnh Thị Thu |
Hương |
281192 |
x |
Vật lý |
| 25 |
1013090 |
Đinh Thị Ngọc |
Linh |
081092 |
x |
Vật lý |
| 26 |
1013109 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngân |
110592 |
x |
Vật lý |
| 27 |
1013145 |
Nguyễn Thanh |
Sang |
081092 |
|
Vật lý |
| 28 |
1013238 |
Nguyễn Thị Hồng |
Đấy |
040292 |
x |
Vật lý |
| 29 |
1013246 |
Cù Thị Thu |
Hằng |
201091 |
x |
Vật lý |
| 30 |
1013261 |
Vương Nguyễn Phương |
Loan |
290492 |
x |
Vật lý |
| 31 |
1013274 |
Nguyễn Thị Anh |
Nguyệt |
200892 |
x |
Vật lý |
| 32 |
1013302 |
Nguyễn Thị |
Thân |
280292 |
x |
Vật lý |
| 33 |
1013304 |
Đỗ Ngọc |
Thêm |
070692 |
|
Vật lý |
| 34 |
1013310 |
Hồ Thị Thu |
Thủy |
220392 |
x |
Vật lý |
| 35 |
1013317 |
Ôn Thị Thanh |
Trang |
070592 |
x |
Vật lý |
| 36 |
1013335 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
091292 |
x |
Vật lý |
| 37 |
1014002 |
Đinh Thị Lan |
Anh |
300991 |
x |
Hóa học |
| 38 |
1014033 |
Phạm Thùy |
Dung |
060692 |
x |
Hóa học |
| 39 |
1014049 |
Trần Thị Nam |
Giang |
131192 |
x |
Hóa học |
| 40 |
1014065 |
Lê Thị |
Hiệp |
031192 |
x |
Hóa học |
| 41 |
1014140 |
Nguyễn Thảo |
Nguyên |
150992 |
x |
Hóa học |
| 42 |
1014156 |
Lê Võ Quỳnh |
Như |
180992 |
x |
Hóa học |
| 43 |
1014178 |
Vũ Trọng |
Thanh |
281292 |
|
Hóa học |
| 44 |
1014212 |
Nguyễn Thị |
Thư |
100692 |
x |
Hóa học |
| 45 |
1014238 |
Nguyễn Trường |
Trí |
200891 |
|
Hóa học |
| 46 |
1014270 |
Trần Anh |
Vy |
281192 |
x |
Hóa học |
| 47 |
1015034 |
Hồ Thị Thu |
Cúc |
221192 |
x |
Sinh học |
| 48 |
1015086 |
Nguyễn Thị Linh |
Giang |
100292 |
x |
Sinh học |
| 49 |
1015244 |
Trần Thị Ngọc |
Mai |
030992 |
x |
Sinh học |
| 50 |
1015383 |
Trương Tuyết |
Sương |
220692 |
x |
Sinh học |
| 51 |
1015463 |
Bùi Thị Hồng |
Thuỷ |
170892 |
x |
Sinh học |
| 52 |
1015574 |
Lê Thị Tường |
Vi |
300392 |
x |
Sinh học |
| 53 |
1015669 |
Huỳnh Thị Như |
Hải |
120792 |
x |
Sinh học |
| 54 |
1015889 |
Phan Đinh Phương |
Trà |
140692 |
x |
Sinh học |
| 55 |
1015916 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Tuệ |
270992 |
x |
Sinh học |
| 56 |
1015945 |
Hồ Thị Ngọc |
Xíu |
070792 |
x |
Sinh học |
| 57 |
1016114 |
Vũ Thị |
Hằng |
071092 |
x |
Địa chất |
| 58 |
1016320 |
Trần Ngọc |
Tâm |
050892 |
|
Địa chất |
| 59 |
1016394 |
Đinh Thị Mỹ |
Trinh |
060492 |
x |
Địa chất |
| 60 |
1016411 |
Nguyễn Nhựt |
Trường |
200692 |
|
Địa chất |
| 61 |
1016415 |
Trịnh Ngọc |
Tuấn |
251192 |
|
Địa chất |
| 62 |
1017080 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
250692 |
x |
KH Môi trường |
| 63 |
1017133 |
Trần Thị ái |
Kiều |
151092 |
x |
KH Môi trường |
| 64 |
1017142 |
Lê Thị |
Liên |
010791 |
x |
KH Môi trường |
| 65 |
1017143 |
Khê Thị Ngọc |
Liểu |
100592 |
x |
KH Môi trường |
| 66 |
1017230 |
Nguyễn Hồng |
Quân |
150992 |
|
KH Môi trường |
| 67 |
1018014 |
Trần Phương |
Anh |
211092 |
x |
CN Sinh học |
| 68 |
1018041 |
Ka Trôner Sorlueng |
Bk |
270491 |
|
CN Sinh học |
| 69 |
1018107 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
120192 |
x |
CN Sinh học |
| 70 |
1018120 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiếu |
040292 |
x |
CN Sinh học |
| 71 |
1018152 |
Phạm Thị Lệ |
Huyền |
200891 |
x |
CN Sinh học |
| 72 |
1018178 |
Hà Thị |
Khánh |
280892 |
x |
CN Sinh học |
| 73 |
1018255 |
Lê Thị Phương |
Ngân |
150192 |
x |
CN Sinh học |
| 74 |
1018260 |
Kim Thanh |
Nghỉ |
170990 |
|
CN Sinh học |
| 75 |
1018281 |
Nguyễn Thị Thanh |
Nhàn |
190292 |
x |
CN Sinh học |
| 76 |
1018325 |
Nguyễn Hoàng |
Phượng |
111092 |
x |
CN Sinh học |
| 77 |
1018348 |
Chau Qui |
Sal |
250691 |
|
CN Sinh học |
| 78 |
1018433 |
Nguyễn Thị Mộng |
Thu |
260192 |
x |
CN Sinh học |
| 79 |
1018467 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
160792 |
x |
CN Sinh học |
| 80 |
1018561 |
Lâm Bích |
Diễm |
170392 |
x |
CN Sinh học |
| 81 |
1019011 |
Hồ Sỹ |
Bình |
100191 |
|
KH Vật liệu |
| 82 |
1019202 |
Phạm Thị Xuân |
Vi |
010192 |
x |
KH Vật liệu |
| 83 |
1019207 |
Trần Thị Thanh |
Xuyên |
121291 |
x |
KH Vật liệu |
| 84 |
1019221 |
Trần Thị |
Diệu |
070192 |
x |
KH Vật liệu |
| 85 |
1020031 |
Lâm Thị |
Diễm |
020592 |
x |
ĐT Viễn thông |
| 86 |
1020036 |
Bùi Đình |
Dũng |
280692 |
|
ĐT Viễn thông |
| 87 |
1020226 |
Nguyễn Thị |
Thương |
090192 |
x |
ĐT Viễn thông |
| 88 |
1020240 |
Nguyễn Đặng |
Trí |
241192 |
|
ĐT Viễn thông |
| 89 |
1020245 |
Đào Đốc |
Trường |
240892 |
|
ĐT Viễn thông |
| 90 |
1021124 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Tài |
280192 |
x |
HD, KT - TV |
| 91 |
1021174 |
Elaine |
Alio |
190892 |
x |
HD, KT - TV |
| 92 |
1021240 |
Dương Thùy |
Trang |
110392 |
x |
HD, KT - TV |
| 93 |
1022047 |
Phạm Thị Ngọc |
Duyên |
070792 |
x |
CN Môi trường |
| 94 |
1022090 |
Lê Kiều Thuý |
Hằng |
300492 |
x |
CN Môi trường |
| 95 |
1022108 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
021092 |
|
CN Môi trường |
| 96 |
1022132 |
Trần Thị Thanh |
Hương |
140492 |
x |
CN Môi trường |
| 97 |
1022254 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
030892 |
x |
CN Môi trường |
| 98 |
1022287 |
Lý Thị |
Thu |
191292 |
x |
CN Môi trường |
| 99 |
1022305 |
Thái Thị |
Tình |
251292 |
x |
CN Môi trường |
| 100 |
1022364 |
Huỳnh Thị Thanh |
Xuân |
000092 |
x |
CN Môi trường |
|