|
Danh sách SV khóa 2010 được xét nội trú Ký túc xá Trường năm học 2012-2013_đợt 2 |
|
|
|
25/07/2012 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN NỘI
TRÚ KTX 135B TRẦN HƯNG ĐẠO
|
|
ĐỢT 2 (TỪ NGÀY
08/08/2011 ĐẾN 14/08/2011)
|
| |
|
|
|
|
|
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
|
NTNS
|
Nữ
|
Ngành
|
|
1
|
1011047
|
Nguyễn
Thị Thanh Hải
|
15/01/1992
|
x
|
Toán tin
|
|
2
|
1011052
|
Nguyễn
Thị Minh Hằng
|
10/04/1992
|
x
|
Toán tin
|
|
3
|
1011062
|
Vũ
Thị Hiền
|
15/08/1992
|
x
|
Toán tin
|
|
4
|
1011104
|
Lê
Trọng Lân
|
02/11/1991
|
|
Toán tin
|
|
5
|
1011246
|
Nguyễn
Hoàng Cẩm Vân
|
22/02/1992
|
x
|
Toán tin
|
|
6
|
1011388
|
Nguyễn
Văn Thảo
|
20/07/1992
|
|
Toán tin
|
|
7
|
1011396
|
Dương
Hoàng Bích Thuận
|
03/10/1992
|
x
|
Toán tin
|
|
8
|
1012053
|
Lê
Thị Thùy Dung
|
02/11/1992
|
x
|
CN Thông tin
|
|
9
|
1012170
|
Trần
Quốc Huy
|
20/10/1991
|
|
CN Thông tin
|
|
10
|
1012184
|
Nguyễn
Thị Kim Hường
|
17/07/1992
|
x
|
CN Thông tin
|
|
11
|
1012211
|
Trần
Tiến Lâm
|
20/05/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
12
|
1012222
|
Nguyễn
Thanh Lộc
|
20/12/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
13
|
1012284
|
Nguyễn
Văn Nhương
|
10/12/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
14
|
1012425
|
Trần
Hoàng Thi
|
22/02/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
15
|
1012450
|
Nguyễn
Huỳnh Tiến
|
09/08/1991
|
|
CN Thông tin
|
|
16
|
1012516
|
Nguyễn
Đăng Tùng
|
20/11/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
17
|
1012585
|
Đào
Huy Quốc
|
15/08/1992
|
|
CN Thông tin
|
|
18
|
1013043
|
Nguyễn
Văn Đức
|
05/07/1992
|
|
Vật lý
|
|
19
|
1013057
|
Phạm
Minh Hiền
|
19/04/1992
|
|
Vật lý
|
|
20
|
1013084
|
Nguyễn
Thị Thúy Kiều
|
15/06/1991
|
x
|
Vật lý
|
|
21
|
1013112
|
Phan
Thị Thanh Nghi
|
23/08/1991
|
x
|
Vật lý
|
|
22
|
1013147
|
Trần
Thị Thu Sương
|
09/10/1992
|
x
|
Vật lý
|
|
23
|
1013170
|
Nguyễn
Minh Thảo
|
15/12/1992
|
|
Vật lý
|
|
24
|
1013186
|
Trần
Lê Thanh Thủy
|
01/01/1992
|
x
|
Vật lý
|
|
25
|
1013247
|
Phạm
Thị Diệu Hân
|
26/09/1992
|
x
|
Vật lý
|
|
26
|
1013278
|
Lê
Trương Kiều Oanh
|
10/11/1991
|
x
|
Vật lý
|
|
27
|
1013303
|
Nguyễn
Trọng Thân
|
15/03/1992
|
|
Vật lý
|
|
28
|
1013313
|
Nguyễn
Thị Tiên
|
06/03/1992
|
x
|
Vật lý
|
|
29
|
1014006
|
Phạm
Thị Vân Anh
|
22/09/1992
|
x
|
Hóa học
|
|
30
|
1014017
|
Nguyễn
Thị Ngọc Bích
|
10/03/1992
|
x
|
Hóa học
|
|
31
|
1014022
|
Phùng
Minh Châu
|
20/01/1992
|
|
Hóa học
|
|
32
|
1014051
|
Lại
Thị Hà
|
01/08/1992
|
x
|
Hóa học
|
|
33
|
1014082
|
Đàm
Thị Hương
|
27/07/1991
|
x
|
Hóa học
|
|
34
|
1014119
|
Nguyễn
Thị Nguyệt Minh
|
05/05/1992
|
x
|
Hóa học
|
|
35
|
1015263
|
Đặng
Thị Nam
|
21/06/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
36
|
1015381
|
Phạm
Thị Sợi
|
12/02/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
37
|
1015457
|
Trần
Thị Thu
|
16/05/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
38
|
1015600
|
Huỳnh
Dạ Thảo
|
04/02/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
39
|
1015737
|
Trần
Thị Cẩm Loan
|
14/02/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
40
|
1015753
|
Nguyễn
Thị Mừng
|
20/01/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
41
|
1015792
|
Võ
Thị Mỹ Nương
|
20/05/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
42
|
1015888
|
Vũ
Thuỳ Trang
|
27/11/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
43
|
1015933
|
Phan
Thị Thu Vân
|
13/09/1992
|
x
|
Sinh học
|
|
44
|
1016086
|
Lê
Tất Đạt
|
05/08/1992
|
|
Địa chất
|
|
45
|
1016092
|
Trịnh
Quốc Đoàn
|
10/08/1990
|
|
Địa chất
|
|
46
|
1016401
|
Nguyễn
Ngọc Tường Trí
|
25/01/1992
|
|
Địa chất
|
|
47
|
1018012
|
Phạm
Trần Huệ Anh
|
14/09/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
48
|
1018026
|
Nguyễn
Thị Hải Ân
|
29/02/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
49
|
1018039
|
Phạm
Thị Thanh Bình
|
05/07/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
50
|
1018102
|
Phan
Thị Thu Hạnh
|
04/10/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
51
|
1018109
|
Nguyễn
Thu Hằng
|
12/11/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
52
|
1018279
|
Trương
Hồ Nhật Nguyên
|
26/12/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
53
|
1018497
|
Hoàng
Việt Trung
|
12/09/1991
|
|
CN Sinh học
|
|
54
|
1018531
|
La
Ngọc Thùy Vân
|
20/07/1992
|
x
|
CN Sinh học
|
|
55
|
1019012
|
Nguyễn
Thái Bình
|
16/01/1992
|
|
KH Vật liệu
|
|
56
|
1019016
|
Dương
Thị Hồng Cẩm
|
12/12/1992
|
x
|
KH Vật liệu
|
|
57
|
1019253
|
Nguyễn
Bá Ngọc Linh
|
17/02/1992
|
x
|
KH Vật liệu
|
|
58
|
1020020
|
Nguyễn
Hoài Bảo
|
19/02/1992
|
|
ĐT Viễn thông
|
|
59
|
1020021
|
Trương
Văn Bắc
|
15/08/1991
|
|
ĐT Viễn thông
|
|
60
|
1020209
|
Hoàng
Mạnh Thắng
|
04/03/1992
|
|
ĐT Viễn thông
|
|
61
|
1020214
|
Nguyễn
Duy Thiên
|
23/09/1992
|
|
ĐT Viễn thông
|
|
62
|
1020222
|
Trần
Thị Hiền Thu
|
12/02/1992
|
x
|
ĐT Viễn thông
|
|
63
|
1020223
|
Trang
Thanh Thuỳ
|
27/02/1992
|
x
|
ĐT Viễn thông
|
|
64
|
1020257
|
Nguyễn
Minh Tuấn
|
09/07/1992
|
|
ĐT Viễn thông
|
|
65
|
1022153
|
Đào
Thị Thùy Linh
|
05/12/1991
|
x
|
CN Môi trường
|
|
66
|
1022254
|
Nguyễn
Thị Thanh Tâm
|
03/08/1992
|
x
|
CN Môi trường
|
|
67
|
1022272
|
Lê
Thị Phương Thảo
|
14/11/1992
|
x
|
CN Môi trường
|
|
68
|
1022361
|
Huỳnh
Thị Ngọc Vy
|
15/04/1992
|
x
|
CN Môi trường
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
TL. HIỆU TRƯỞNG
|
| |
|
|
TRƯỞNG PHÒNG CÔNG TÁC
SINH VIÊN
|
| |
|
|
TRẦN CAO VINH
|
Sinh viên có tên trong danh sách trên
nộp hồ sơ trực tiếp tại KTX 135B Trần
Hưng Đạo, Quận 5.
v Hồ sơ gồm:
- Thẻ
sinh viên
- Giấy
CMND + 1 bảng photo CMND (không cần công chứng)
- Ba
tấm hình 2x3 (hình mới chụp)
- Lệ
phí đăng ký KTX: 1.690.000 đ (một triệu sáu trăm chín mươi nghìn đồng)
Lệ phí trên bao gồm:
|
STT
|
Nội
dung
|
Số
tiền
|
|
1
|
Phí nội trú tháng 8/2012
Phí nội trú từ 9/2012 - 30/7/2012
|
150.000đ
120.000đ x 11 tháng = 1.320.000đ
|
|
2
|
Thế chân tài sản
|
200.000đ
|
|
3
|
Hồ sơ + ép thẻ
|
20.000đ
|
v Thời gian tiếp nhận hồ sơ: từ ngày 08/08/2012 đến 14/08/2012.
v Thời gian vào ở KTX từ ngày 08/08/2012.
|