|
15/10/2009 |
|
Untitled Document
DANH SÁCH GIÁO SƯ, PHÓ GIÁO SƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
NĂM SINH |
NGÀNH NGHỀ |
HỌC HÀM |
HỌC VỊ |
GHI CHÚ |
|
1
|
Nguyễn Hữu Anh
|
1945
|
Toán - Tin học
|
GS (84)
|
TS
|
NGƯT (02)
|
| 2 |
Dương Minh Đức
|
1951
|
Toán – Tin học
|
GS(07)
|
TS
|
|
3
|
Bùi Thọ Thanh
|
1953
|
Hoá
|
PGS(02)
|
TS
|
NGUT(06)
|
4
|
Hà Thúc Huy
|
1949
|
Hoá
|
PGS(02)
|
TS
|
NGUT(06)
|
5
|
Lê Ngọc Thạch
|
1948
|
Hoá
|
PGS(02)
|
TS
|
|
6
|
Nguyễn Thị Phương Thoa
|
1953
|
Hoá
|
PGS(02)
|
TS
|
|
7
|
Nguyễn Kim Phi Phụng
|
1955
|
Hoá
|
PGS(04)
|
TS
|
|
8
|
Trần Linh Thước
|
1960
|
Sinh
|
PGS(02)
|
TS
|
|
9
|
Bùi Trang Việt
|
1954
|
Sinh
|
PGS(02)
|
TS
|
NGUT(06)
|
10
|
Hồ Huỳnh Thùy Dương
|
1959
|
Sinh
|
PGS(03)
|
TS
|
|
11
|
Bùi Văn Lệ
|
1949
|
Sinh
|
PGS(04)
|
TS
|
|
12
|
Võ Thị Bạch Mai
|
1957
|
Sinh
|
PGS(06)
|
TS
|
|
13
|
Bùi Xuân Hải
|
1953
|
Toán – Tin học
|
PGS(02)
|
TS
|
|
14
|
Đinh Ngọc Thanh
|
1955
|
Toán – Tin học
|
PGS(03)
|
TS
|
|
15
|
Đặng Đức Trọng
|
1964
|
Toán – Tin học
|
PGS(03)
|
TS
|
|
16
|
Nguyễn Đình Phư
|
1958
|
Toán – Tin học
|
PGS(04)
|
TS
|
|
17
|
Đồng Thị Bích Thủy
|
1954
|
Tin học
|
PGS(02)
|
TS
|
NGUT(06)
|
18
|
Lê Hoài Bắc
|
1963
|
Tin học
|
PGS(05)
|
TS
|
|
19
|
Dương Anh Đức
|
1968
|
Tin học
|
PGS(06)
|
TS
|
|
20
|
Trần Đan Thư
|
1966
|
Tin học
|
PGS(07)
|
TS
|
|
21
|
Đinh Điền
|
1966
|
Tin học
|
PGS(07)
|
TS
|
|
22
|
Phan Dũng
|
1950
|
Vật lý
|
PGS
|
TSKH
|
|
23
|
Đinh Sỹ Hiền
|
1952
|
Vật lý
|
PGS
|
TS
|
|
24
|
Nguyễn Quốc Khánh
|
1954
|
Vật lý
|
PGS(02)
|
TS
|
|
25
|
Dương Ai Phương
|
1954
|
Vật lý
|
PGS(02)
|
TS
|
|
26
|
Nguyễn Thành Vấn
|
1954
|
Vật lý
|
PGS(02)
|
TS
|
|
27
|
Trần Tuấn
|
1951
|
Vật lý
|
PGS(03)
|
TS
|
|
28
|
Lê Văn Hiếu
|
1957
|
Vật lý
|
PGS(05)
|
TS
|
|
29
|
Đặng Văn Liệt
|
1950
|
Vật lý
|
PGS(06)
|
TS
|
|
30
|
Châu Văn Tạo
|
1961
|
Vật lý
|
PGS(07)
|
TS
|
|
31
|
Hà Quang Hải
|
1954
|
KH Trái đất
|
PGS(07)
|
TS
|
|
32
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
1952
|
Địa chất
|
PGS(07)
|
TS
|
|
Số lượng Giáo Sư: 02
Số lượng Phó Giáo Sư: 30
DANH SÁCH NHÂN SỰ CÁC KHOA, BỘ MÔN
- Khoa Toán - Tin học
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Đặng Đức Trọng |
Trưởng Khoa
|
PGS
|
TS
|
2
|
Trịnh Anh Ngọc |
Phó khoa
|
|
TS |
3
|
Phạm Thế Bảo |
Phó khoa
|
|
ThS |
| Bộ môn Ứng dụng tin học |
| 3 |
Phạm Thế Bảo |
Trưởng BM
|
|
ThS
|
| Bộ môn Xác suất thống kê |
| 5 |
Tô Anh Dũng |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Đại số |
| 6 |
Bùi Xuân Hải |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| 7 |
Lê Văn Hợp |
Phó BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Giải tích |
| 8 |
Dương Minh Đức |
Trưởng BM
|
GS
|
TS
|
| 9 |
Huỳnh Quang Vũ |
Phó BM
|
|
TS
|
Bộ môn Cơ học
|
| 10 |
Trịnh Anh Ngọc |
Trưởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Tối ưu |
| 11 |
Phan Quốc Khánh
|
Trưởng BM
|
GS |
TSKH |
- Khoa Công nghệ Thông tin
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Trần Đan Thư |
Trưởng Khoa
|
PGS
|
TS
|
| 2 |
Lê Hoài Bắc |
Phó khoa
|
PGS |
TS |
3
|
Nguyễn Đình Thúc |
Phó khoa |
|
TS |
4
|
Lâm Quang Vũ |
Phó khoa |
|
ThS |
| Bộ môn Khoa học Máy tính |
| 3 |
Lê Hoài Bắc |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| 4 |
Nguyễn Hoàng Tú Anh
|
Phó BM
|
|
ThS |
| Bộ môn Công nghệ tri thức |
| 5 |
Nguyễn Đình Thúc |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| 6 |
Đinh Điền |
Phó BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Hệ thống Thông tin |
| 7 |
Đồng Thị Bích Thủy |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| 8 |
Nguyễn Trần Minh Thư |
Phó BM
|
|
ThS |
| Bộ môn Tin học Cơ sở |
| 9 |
Nguyễn Thanh Phương |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Công nghệ Phần mềm |
| 10 |
Đinh Bá Tiến |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| 11 |
Trần Minh Triết |
Phó BM
|
|
TS |
| Bộ môn Mạng Máy tính và Viễn thông |
| 12 |
Mai Văn Cường |
Trưởng BM
|
|
ThS
|
| 13 |
Đào Anh Tuấn |
Phó BM
|
|
ThS |
- Khoa Vật Lý - Vật lý Kỹ thuật
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Châu Văn Tạo |
Trưởng Khoa
|
PGS
|
TS
|
| 2 |
Lê Vũ Tuấn Hùng |
Phó khoa
|
|
TS
|
3
|
Huỳnh Trúc Phương
|
Phó khoa |
|
ThS |
| Bộ môn Vật lý Tin học |
| 4 |
Đặng Văn Liệt |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Lý thuyết |
| 6 |
Nguyễn Quốc Khánh |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Vật lý Ứng dụng |
| 7 |
Lê Văn Hiếu |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| 8 |
Lâm Quang Vinh |
Phó BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Vật lý Địa cầu |
| 9 |
Nguyễn Thành Vấn |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Vật lý Điện tử |
| 10 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Vật lý Chất Rắn |
| 12 |
Trần Quang Trung |
Trưởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Vật lý Hạt Nhân |
| 13 |
Châu Văn Tạo |
Trưởng BM |
PGS
|
TS |
| Bộ môn Hải dương học - Khí tượng - Thủy văn |
| 14 |
Võ Lương Hồng Phước |
Trưởng BM |
|
TS |
- Khoa Điện tử -Viễn thông
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Nguyễn Văn Hiếu |
Trưởng khoa
|
|
TS
|
| 2 |
Bùi Trọng Tú |
Phó khoa
|
|
TS |
3
|
Huỳnh Hữu Thuận |
Phó khoa |
|
TS |
| Bộ môn Điện tử |
| 3 |
Đinh Sỹ Hiền |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Viễn thông và Mạng |
| 4 |
Bùi Hữu Phú
|
Trưởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Máy tính và Hệ thống nhúng |
5
|
Huỳnh Hữu Thuận |
Trưởng BM
|
|
TS |
- Khoa Hóa
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Trần Lê Quan |
Trưởng Khoa
|
|
TS
|
| 2 |
Nguyễn Thị Thanh Mai |
Phó khoa
|
|
TS
|
3
|
Nguyễn Quốc Chính |
Phó khoa |
|
TS |
| Bộ môn Hóa Phân Tích |
| 3 |
Nguyễn Thị Thanh Mai
|
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Vô cơ và Ứng dụng |
| 4 |
Huỳnh Thị Kiều Xuân |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Hữu cơ |
| 7 |
Nguyễn Trung Nhân |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Hóa lý |
| 8 |
Nguyễn Thị Phương Thoa |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| 9 |
Hồ Thị Cẩm Hoài |
Phó BM
|
|
TS
|
- Khoa Sinh
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Nguyễn Du Sanh |
Trưởng khoa
|
|
TS
|
| 3 |
Hoàng Đức Huy |
Phó khoa
|
|
TS
|
4
|
Đặng Thị Phương Thảo
|
Phó khoa
|
|
TS
|
| Bộ môn CNSH Phân tử và MT |
| 5 |
Đặng Thị Phương Thảo |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Sinh lý Thực vật |
| 6 |
Bùi Trang Việt |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Sinh Hóa |
| 7 |
Lê Phi Nga
|
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Di truyền |
| 8 |
Hồ Huỳnh Thuỳ Dương |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn CNSH Thực vật và Chuyển hoá SH |
| 9 |
Bùi Văn Lệ |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Vi sinh |
| 11 |
Lê Thị Thúy Ái |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Sinh lý học và Công nghệ Sinh học Động vật |
| 12 |
Phan Kim Ngọc |
Trưởng BM
|
|
ThS |
| Bộ môn Thực vật và Sinh môi |
| 13 |
Nguyễn Phi Ngà |
Trưởng BM
|
|
TS |
- Khoa Địa chất
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Trần Phú Hưng |
Trưởng khoa
|
|
ThS |
| 2 |
Ngô Thị Phương Uyên |
Phó khoa
|
|
ThS |
| 3 |
Nguyễn Kim Hoàng |
Phó khoa |
|
ThS |
| Bộ môn Trầm tích |
| 4 |
Nguyễn Thị Ngọc Lan |
Trưởng BM
|
PGS
|
TS
|
| Bộ môn Dầu khí và Khoáng sản |
| 5 |
Bùi Thị Luận |
Trưởng BM
|
|
ThS |
| Bộ môn Địa chất cơ sở |
| 6 |
Trần Phú Hưng |
Trưởng BM
|
|
ThS |
| Bộ môn Địa chất công trình |
7
|
Nguyễn Phát Minh
|
Trưởng BM
|
|
ThS |
Bộ môn Khoáng Thạch
|
8
|
Nguyễn Kim Hoàng |
Trưởng BM
|
|
ThS |
- Khoa Môi trường
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Hà Quang Hải |
Trưởng Khoa
|
PGS
|
TS
|
| 2 |
Tô Thị Hiền |
Phó Khoa
|
|
TS
|
3
|
Trần Tuấn Tú |
Phó khoa
|
|
ThS |
| Bộ môn Khoa học Môi trường |
4
|
Hà Quang Hải |
Trưởng BM
|
PGS |
TS |
Bộ môn Công nghệ Môi trường
|
5
|
Tô Thị Hiền |
Trưởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Quản lý Môi trường |
6
|
Trương Thanh Cảnh |
Trưởng BM
|
|
TS
|
| Bộ môn Tin học Môi trường |
5
|
Dương Thị Thúy Nga |
Trưởng BM
|
|
ThS
|
- Khoa Khoa học Vật liệu
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Lê Văn Hiếu |
Trưởng khoa
|
PGS
|
TS
|
2
|
Hà Thúc Chí Nhân
|
Phó khoa
|
|
TS |
| Bộ môn Vật liệu Polymer và Composite |
3
|
Đặng Tấn Tài |
Truởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Vật liệu và Linh kiện màng mỏng |
4
|
Đinh Sơn Thạch |
Truởng BM
|
|
TS |
| Bộ môn Vật liệu từ và Y sinh |
5
|
Lê Văn Hiếu |
Trưởng BM |
PGS |
TS |
- Bộ môn Ngoại ngữ
| STT |
HỌ TÊN |
CHỨC VỤ
|
HỌC HÀM
|
HỌC VỊ
|
| 1 |
Nguyễn Hoàng Tuấn |
Trưởng BM
|
|
TS
|
2
|
Nguyễn Thái Ân |
Phó BM
|
|
TS |
|