|
Thông báo nhận Thẻ sinh viên làm lại |
|
04/06/2012 |
|
DANH SÁCH SINH VIÊN
NHẬN THẺ SINH VIÊN
|
|
(Đăng ký làm lại thẻ
từ ngày 19/04/2012 đến ngày 17/05/2012)
Các sinh viên có tên
trong danh sách đến nhận thẻ tại Phòng CTSV kể từ ngày 04/6/2012
|
| |
|
|
|
|
STT
|
MSSV
|
HỌ TÊN
|
KHÓA
|
|
1
|
0811188
|
Nguyễn Anh Tú
|
2008
|
|
2
|
0812016
|
Nguyễn Thành An
|
2008
|
|
3
|
0812022
|
Trịnh Thạch Hoàng Thiên Ân
|
2008
|
|
4
|
0812098
|
Trương Thái Dương
|
2008
|
|
5
|
0812126
|
Nguyễn Thị Ngọc Hà
|
2008
|
|
6
|
0813172
|
Phạm Thanh Duy
|
2008
|
|
7
|
0813220
|
Lê Hữu Phúc
|
2008
|
|
8
|
0814006
|
Trương Thị Huỳnh Anh
|
2008
|
|
9
|
0814085
|
Trần Thị ánh Hồng
|
2008
|
|
10
|
0815049
|
Bùi Thị Bắc
|
2008
|
|
11
|
0815463
|
Lê Nguyễn Bảo Ngọc
|
2008
|
|
12
|
0815648
|
Lê Phương Thảo
|
2008
|
|
13
|
0818175
|
Nguyễn Thành Luân
|
2008
|
|
14
|
0819100
|
Dương Thế Ngọc Phúc
|
2008
|
|
15
|
0820023
|
Nguyễn Tuấn Diệu
|
2008
|
|
16
|
0911146
|
Trần Minh Quân
|
2009
|
|
17
|
0911191
|
Nguyễn Quốc Tuấn
|
2009
|
|
18
|
0912277
|
Vũ Hải Luyện
|
2009
|
|
19
|
0913178
|
Vũ Tiến Bảo Đăng
|
2009
|
|
20
|
0914088
|
Vương Quang Huy
|
2009
|
|
21
|
0914314
|
Nguyễn Thị Kim Yến
|
2009
|
|
22
|
0915217
|
Nguyễn Khang
|
2009
|
|
23
|
0915440
|
Nguyễn Hồng Tân
|
2009
|
|
24
|
0915548
|
Văn Thùy Trang
|
2009
|
|
25
|
0915635
|
Ngô Thị Hà Xuyên
|
2009
|
|
26
|
0916127
|
Bùi Thị Khánh Hoà
|
2009
|
|
27
|
0918149
|
Trương Thị Thanh Hiền
|
2009
|
|
28
|
0918603
|
Nguyễn Thế Vinh
|
2009
|
|
29
|
0918643
|
Đoàn Nam Khánh
|
2009
|
|
30
|
0919217
|
Lý Thiên Việt
|
2009
|
|
31
|
0920067
|
Hồ Khắc Minh
|
2009
|
|
32
|
0921176
|
Lê Thị Thu Thảo
|
2009
|
|
33
|
1011194
|
Trần Minh Thế
|
2010
|
|
34
|
1012053
|
Lê Thị Thùy Dung
|
2010
|
|
35
|
1012297
|
Đặng Hà Phong
|
2010
|
|
36
|
1012482
|
Nguyễn Bùi An Trung
|
2010
|
|
37
|
1013056
|
Nguyễn Thị Kim Hiền
|
2010
|
|
38
|
1013311
|
Nguyễn Anh Thương
|
2010
|
|
39
|
1015596
|
Phan Thị Hải Yến
|
2010
|
|
40
|
1015737
|
Trần Thị Cẩm Loan
|
2010
|
|
41
|
1016081
|
Bùi Bá Đàn
|
2010
|
|
42
|
1016412
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
2010
|
|
43
|
1018427
|
Nguyễn Công Thuận
|
2010
|
|
44
|
1019086
|
Nguyễn Thành Luân
|
2010
|
|
45
|
1019277
|
Nguyễn Vũ Hoài Phong
|
2010
|
|
46
|
1020049
|
Huỳnh Dương Hải Đăng
|
2010
|
|
47
|
1111092
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
2011
|
|
48
|
1111207
|
Lâm Bội Ngọc
|
2011
|
|
49
|
1111263
|
Phan Trương Hoàng Qui
|
2011
|
|
50
|
1111384
|
Đào Thị Vân
|
2011
|
|
51
|
1112017
|
Vũ Đình Bảo
|
2011
|
|
52
|
1112090
|
Kiều Dũng Phi Hiên
|
2011
|
|
53
|
1113549
|
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
2011
|
|
54
|
1114193
|
Nguyễn Trung Hải Thịnh
|
2011
|
|
55
|
1117352
|
Điện Thị Thu Trang
|
2011
|
|
56
|
1117367
|
Lê Duy Trung
|
2011
|
|
57
|
1118038
|
Hồ Biểu Chánh
|
2011
|
|
58
|
1118088
|
Nguyễn Danh Đức
|
2011
|
|
59
|
1118150
|
Thị Huệ
|
2011
|
|
60
|
1118296
|
Mai Hoàng Thái Nguyên
|
2011
|
|
61
|
1118406
|
Nguyễn Quang Thái
|
2011
|
|
62
|
1118473
|
Phạm Mạnh Tiến
|
2011
|
|
63
|
1119120
|
Lê Quang Hậu
|
2011
|
|
64
|
1119242
|
Nguyễn Đình Nhân
|
2011
|
|
65
|
1120004
|
Lê Nguyễn Đức Anh
|
2011
|
|
66
|
1120048
|
Nguyễn Thị Thu Hà
|
2011
|
|
67
|
1120218
|
Nguyễn Quốc Vương
|
2011
|
|
68
|
1122387
|
Bùi Thị Thanh Xuân
|
2011
|
|
69
|
1158067
|
TRẦN NGUYỄN NGỌC LOAN
|
2011
|
|